rain check
Danh từ: - Vé dự phòng khi trời mưa: "rain check" là một tờ vé (thường là phần cuống vé) cho phép người giữ vé được tham dự một sự kiện khác trong tương lai, nếu sự kiện ban đầu bị hủy do thời tiết xấu, đặc biệt là mưa. - Lời hứa gia hạn lời đề nghị: "rain check" còn được dùng để chỉ một lời hứa rằng một lời đề nghị chưa được chấp nhận (ví dụ như lời mời) sẽ được gia hạn hoặc thực hiện lại vào một dịp khác trong tương lai.
Nghĩa 1 (vé dự phòng):
- The baseball game was cancelled due to rain, so the fans received a rain check for the next game. (Trận bóng chày bị hủy vì mưa, vì vậy người hâm mộ đã nhận được một vé dự phòng cho trận đấu tiếp theo.)
Nghĩa 2 (lời hứa gia hạn):
- I can't make it to dinner tonight, but can I take a rain check? (Tối nay tôi không thể đi ăn tối được, nhưng tôi có thể xin một lời hứa hẹn khác không?)
- She offered to help me move, but I had to decline. She gave me a rain check, so I can ask her again later. (Cô ấy đề nghị giúp tôi chuyển nhà, nhưng tôi đã từ chối. Cô ấy đã hứa sẽ giúp sau, vì vậy tôi có thể hỏi lại cô ấy sau.)
"to take a rain check": xin lời hứa hẹn khác, từ chối lời mời hiện tại nhưng hẹn sẽ nhận lời vào dịp khác.
- Thanks for the invitation, but I'm busy tonight. Can I take a rain check? (Cảm ơn lời mời, nhưng tối nay tôi bận. Tôi có thể hẹn dịp khác được không?)
"to give someone a rain check": hứa sẽ thực hiện lời đề nghị vào dịp khác.
- I can't join you for coffee now, but I'll give you a rain check for next week. (Bây giờ tôi không thể đi cà phê với bạn, nhưng tôi sẽ hứa hẹn vào tuần sau nhé.)
- Không có biến thể trực tiếp của "rain check" vì đây là một cụm danh từ cố định.
- Promissory note (n): giấy hẹn, lời hứa bằng văn bản (mang tính trang trọng hơn).
- Voucher (n): phiếu giảm giá, phiếu quà tặng (dùng trong mua sắm, không hoàn toàn giống nghĩa).
- Deferral (n): sự trì hoãn, sự hoãn lại (chỉ hành động trì hoãn, không phải lời hứa cụ thể).
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "rain check".
Rain or shine: dù mưa hay nắng (chỉ sự kiện diễn ra bất kể thời tiết).
- The outdoor concert will happen rain or shine. (Buổi hòa nhạc ngoài trời sẽ diễn ra dù mưa hay nắng.)
Save it for a rainy day: để dành cho lúc khó khăn (không liên quan trực tiếp đến "rain check" nhưng cùng chủ đề mưa).